Sổ tay từ vựng và mẫu câu Tiếng anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt

16-04-2018|Categories: Kiến thức lấy cao răng|0 Comments

Học tiếng Anh chuyên ngành Răng hàm mặt là một trong những nhu cầu ngày càng nhiều bác sỹ, nha sỹ quan tâm lựa chọn. Nhằm cung cấp tới bạn bí quyết giúp học tiếng anh chuyên ngành nha khoa tốt hơn, dưới đây là tổng hợp vốn từ vựng và mẫu câu tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt thông dụng để bạn bổ trợ cho công việc, học tập của mình nhé.

1. Học tiếng anh chuyên ngành Răng hàm mặt thế nào hiệu quả?

Không chỉ dừng lại ở việc trau dồi chuyên môn, tay nghề, rất nhiều bác sỹ, nha sỹ hiện nay chú trọng tới việc nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh nhằm phục vụ cho công việc, học tập và nghiên cứu của mình. Trong đó, việc cập nhật và trau dồi từ vựng tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt có ý nghĩa rất quan trọng.

Sổ tay từ vựng và mẫu câu Tiếng anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt 2Học tiếng Anh chuyên ngành Răng hàm mặt đang là nhu cầu của nhiều người

Tuy nhiên, để học Tiếng Anh chuyên ngành Răng hàm mặt hay bất cứ chuyên ngành nào đạt được hiệu quả, bạn cần lưu ý điều sau:

– Học tốt khả năng giao tiếp tiếng Anh thông thường trước khi học tiếng Anh chuyên ngành. Bởi nếu bạn không có vốn liếng tiếng anh cơ bản để giao tiếp thông thường, nghe nói và hiểu được vấn đề ngoài chuyên môn thì rất khó để bạn có thể đưa tiếng anh chuyên ngành vào thực tế.

– Tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt sẽ có những thuật ngữ riêng. Bạn nên đưa các từ vựng chuyên ngành đan xen vào những câu giao tiếp thông thường. Nhưng việc đưa các từ vựng chuyên ngành nha khoa hoặc các thuật ngữ nếu khó khăn, bạn vẫn có thể sử dụng ngôn ngữ thông thường để diễn đạt.

– Dù là từ vựng tiếng anh thông thường hay từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa, bạn vẫn cần cập nhật và trau dồi liên tục.

Sổ tay từ vựng và mẫu câu Tiếng anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt 1Kết hợp giữa giao tiếp thông thường với việc sử dụng tiến anh chuyên ngành nha khoa

Để giúp hỗ trợ bạn trong việc học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt, dưới đây sẽ là tổng hợp các mẫu câu tiếng anh thông dụng. Và một số từ vựng chuyên ngành nha khoa sẽ được cập nhật ở phần cuối của bài viết để bạn tham khảo.

->> Xem thêm: Nha Khoa có tốt không 

2. Một số mẫu câu tiếng anh chuyên ngành Răng hàm mặt thông dụng

icon plus hover Tại quầy lễ tân

– Can I make an appointment to see the dentist? (Tôi có thể xin lịch hẹn gặp nha sĩ được không?)

– I’d like a check-up. (Tôi muốn khám răng)

– Please take a seat. (Xin mời ngồi.)

– Would you like to come through? (Anh/chị có muốn vào phòng khám luôn không?)

icon plus hover Trong phòng khám, nha sỹ khám  

– When did you last visit the dentist? (Lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?)

– Have you had any problems? (Răng anh/chị có vấn đề gì không?)

– Can you open your mouth, please? (Anh/chị há miệng ra được không?)

– A little wider, please. (Mở rộng thêm chút nữa.)

– I’m going to give you an x-ray. (Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị.)

– You’ve got a bit of decay in this one. (Chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu.)

– I’ve got toothache. (Tôi bị đau răng.)

– One of my fillings has come out. (Một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra.)

– I’ve chipped a tooth. (Tôi bị sứt một cái răng.)

– I’d like a clean and polish, please. (Tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng.)

– You need two fillings. (Anh/chị cần hàn hai chỗ.)

– I’m going to have to take this tooth out. (Tôi sẽ nhổ chiếc răng này.)

– Do you want to have a crown fitted? (Anh/chị có muốn đặt một cái thân răng giả bên ngoài chiếc răng hỏng không?)

– I’m going to give you an injection. (Tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi.)

– Let me know if you feel any pain. (Nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết.)

– Would you like to rinse your mouth out?(Anh/chị có muốn súc miệng không?)

– You should make an appointment with the hygienist. (Anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng.)

icon plus hover Sau khi khám xong  

– What do I need to do when I get home? (Tôi cần phải làm gì khi về nhà?)

– How much will it cost? (Hết bao nhiêu tiền?)

3. Tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

A
– abscess: mụn, nhọt
– ache: đau nhức
– acid: axit
– adult teeth: răng người lớn
– Alignment: thẳng hàng
– Amalgam: trám răng bằng amalgam
– Anesthesia: gây tê
– Anesthetic: gây mê
– Appointment: cuộc hẹn
– Assistant: phụ tá
B
– baby teeth: răng trẻ em
– bacteria: vi khuẩn
– bands: nẹp
– bib: cái yếm
– bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
– bite: cắn
– braces: niềng răng
– bridge: cầu
– bristle: dựng lên
– brush: bàn chải đánh răng
C
– Canine: răng nanh
– Caps: chụp răng
– Caries: lỗ sâu răng
– Cavity: lỗ hổng
– Cement: men răng
– Checkup: kiểm tra
– Chew: nhai
– Cleaning: vệ sinh
– Consultation: tư vấn
– Correction: điều chỉnh
– Crown: mũ chụp răng
D
– Decay: sâu răng
– Degree: mức độ
– Dental: nha khoa
– dental school: học nha khoa
– dentist: nha sỹ
– dentures: răng giả
– diagnosis: chuẩn đoán
– diploma: bằng cấp
– drill: máy khoan răng
E
– Enamel: men
– Endodontics: nội nha
– Exam: kiểm tra
– Examination: kỳ kiểm tra
F
– false teeth: răng giả
– fear: sợ hãi
– filling: đổ đầy
– fluoride: fluo
– food: thực phẩm
– front teeth: răng cửa
G
– Gargle: nước súc miệng
– Gingivitis: sưng nướu răng
– Gold: vàng
– Gums: nướu
H
– Health: sức khỏe
– Hurt: đau đớn
– Hygiene: vệ sinh răng miệng
– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
I
– Impacted: ảnh hương
– Implant: cấy ghép
– Incision: đường mổ
– Incisor: răng cưa
– Infection: nhiễm trùng
– Inflammation: viêm
– injection: chích thuốc
– injury: chấn thương
– instrument: dụng cụ
– insurance: bảo hiểm
J
– Jaw: hàm
L
span style=”font-size: 12pt;”>– Laboratory: phòng thí nghiệm
– Lips: môi
– local anesthesia: gây tê tại chỗ
M
– Medication: thuốc
– Medicine: dược phẩm
– Mold: khuôn
– Mouth: miệng
N
– Needle: cây kim
– Nerve: dây thần kinh
– Numb: tê
– Nurse: y tá
O
– Office: văn phòng
– Open: mở cửa
– Operate: hoạt động
– oral surgery: phẫu thuật răng miệng
– orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
P
– Pain: đau đớn
– permanent teeth: răng vĩnh viễn
– primary teeth: răng sữa
– protect: bảo vệ
– pull: kéo
– pulp: tủy răng
– pyorrhea: chảy mủ
R
– root canal: rút tủy răng
– rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
S
– shot: bắn
– sink: bồn rửa
– smile: nụ cười
– sugar: đường
– surgery: phẫu thuật
– suture: chỉ khâu
– sweets: đồ ngọt
T
– tooth: răng
– toothache: đau răng
– toothbrush: bàn chải đánh răng
– toothpaste: kem đánh răng
– toothpick: tăm xỉa răng
– treatment: điều trị
U
– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên
W
– White: trắng
– whiten: làm trắng
– wisdom tooth: răng khôn
X
– x-ray: tia X

Xem thêm:

Labo nha khoa là gì 

Niềng răng tiếng anh là gì 


Những thông tin bổ ích bạn nên biết :

Chủ đề được quan tâm nhất :



Để lại bình luận của bạn

BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN